Sở hữu ngay tài khoản riêng cho mình để dễ dàng xem, thêm các món trang sức yêu thích vào giỏ hàng, thanh toán nhanh chóng cùng nhiều trải nghiệm thú vị khác.
[wc_login_form_bbloomer]
Danh sách 10 mỏ vàng lớn nhất thế giới về trữ lượng sản lượng 2025
Những mỏ vàng lớn nhất thế giới về trữ lượng vàng và sản lượng vàng gồm: South Deep, Grasberg, Olimpiada, Muruntau, Lihir, Carlin, Pueblo Viejo, Cortez, Kibali , Boddington, Nevada Gold Mines, Loulo-Gounkoto, Detour Lak. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu chi tiết về xếp hạng và thông của các mỏ vàng này nhé! Danh sách […]
Những mỏ vàng lớn nhất thế giới về trữ lượng vàng và sản lượng vàng gồm: South Deep, Grasberg, Olimpiada, Muruntau, Lihir, Carlin, Pueblo Viejo, Cortez, Kibali , Boddington, Nevada Gold Mines, Loulo-Gounkoto, Detour Lak. Cùng Tierra Diamond tìm hiểu chi tiết về xếp hạng và thông của các mỏ vàng này nhé!
Danh sách top 10 mỏ vàng lớn nhất thế giới về trữ lượng 2025
Theo các báo cáo và dự báo gần đây nhất, tính đến giữa năm 2025, South Deep ở Nam Phi là mỏ vàng lớn nhất thế giới về trữ lượng. Dưới đây là bảng xếp hạng 10 mỏ vàng được biết đến với trữ lượng vàng (lượng vàng ước tính còn lại trong mỏ) lớn nhất :
STT
Mỏ vàng
Quốc gia
Trữ lượng ước tính 2025 (triệu Ounce)
Công ty sở hữu
1
South Deep
Nam Phi
32.8
Gold Fields Limited
2
Grasberg
Indonesia
26,8
PT Freeport Indonesia (PTFI)
3
Olimpiada
Nga
26
Polyus
4
Muruntau
Uzbekistan
25
Navoi Mining & Metallurgy Combinat (NMMC)
5
Lihir
Papua New Guinea
24
Newmont
6
Carlin
Hoa Kỳ – Nevada
16
Nevada Gold Mines
7
Pueblo Viejo
Cộng hòa Dominica
10
Barrick Gold
8
Cortez
Hoa Kỳ – Nevada
10
Nevada Gold Mines
9
Kibali
Cộng hòa Dân chủ Congo
8
Kibali Goldmines SA
10
Boddington
Úc
7,5
Newmont
Danh sách top 10 mỏ vàng lớn nhất thế giới về sản lượng
Theo số liệu gần nhất, Nevada Gold Mines là mỏ vàng lớn nhất thế giới về sản lượng vàng khai thác. Dưới đây là danh sách xếp hạng 10 mỏ vàng dẫn đầu thế giới trong một năm gồm:
STT
Mỏ vàng
Quốc gia
Trữ lượng ước tính 2025 (triệu Ounce/năm)
Công ty sở hữu
1
Nevada Gold Mines
Hoa Kỳ
2.7 – 3.3
Liên doanh Barrick Gold và Newmont
2
Grasberg
Indonesia
1.8 – 1.9
PT Freeport Indonesia (PTFI)
3
Muruntau
Uzbekistan
1.7 – 1.8
Navoi Mining & Metallurgy Combinat (NMMC)
4
Olimpiada
Nga
1.1 – 1.5
Polyus
5
Boddington
Úc
0.75 – 0.86
Newmont
6
Pueblo Viejo
Cộng hòa Dominica
0.7- 0.77
Barrick Gold
7
Kibali
Cộng hòa Dân chủ Congo
0.68 – 0.76
Kibali Goldmines SA
8
Lihir
Papua New Guinea
0.7 – 0.78
Newmont
9
Loulo-Gounkoto
Mali
0.6 – 0.68
Barrick Gold
10
Detour Lake
Canada
0.73
Agnico Eagle
* Dữ liệu được lấy từ:
– Báo cáo thường niên của các công ty khai thác lớn như: Barrick Gold, Newmont Corporation, Freeport-McMoRan, Gold Fields, Newcrest Mining.
– Báo cáo từ các tổ chức nghiên cứu và phân tích thị trường: S&P Global Market Intelligence, Mining Intelligence (GlobalData), Visual Capitalist, World Gold Council.
– Báo cáo và thống kê từ các cơ quan chính phủ và tổ chức địa chất: U.S. Geological Survey (USGS), Natural Resources Canada.
Thông tin chi tiết về các mỏ vàng lớn nhất thế giới về trữ lượng và sản lượng
Để tìm hiểu chi tiết thông tin về từng mỏ vàng đã được xếp hạng về trữ lượng và sản lượng phía trên, bạn có thể tham khảo các nội dung sau:
1. Mỏ vàng South Deep (Nam Phi)
South Deep là một trong những mỏ vàng sâu nhất và lớn nhất thế giới, có ý nghĩa quan trọng đối với ngành khai thác vàng của Nam Phi, quốc gia vốn có lịch sử lâu đời về khai thác vàng. Mỏ này đối mặt với những thách thức lớn về độ sâu và điều kiện địa chất phức tạp, nhưng lại nắm giữ một trữ lượng vàng khổng lồ. Nó cung cấp việc làm và đóng góp vào kinh tế địa phương và quốc gia.
Vị trí: Khu vực Witwatersrand Basin của Nam Phi.
Trữ lượng vàng: 32.8 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 250 nghìn – 300 nghìn ounce vàng/năm.
Độ sâu khai thác: Từ 2.7 km đến gần 4 km dưới lòng đất.
Công nghệ khai thác: Sử dụng phương pháp khai thác ngầm cơ giới hóa quy mô lớn, tập trung vào khai thác theo chiều ngang (long-hole stoping) và lấp đầy hố trống bằng xi măng.
Chi phí sản xuất (AISC): 1.737 USD/ounce.
Mỏ vàng lớn nhất thế giới – South Deep (Nam Phi)
2. Mỏ vàng Grasberg (Indonesia)
Grasber không chỉ là một trong những mỏ lớn nhất thế giới khai thác các loại vàng mà còn là mỏ đồng lớn thứ hai thế giới. Mỏ này có ý nghĩa kinh tế và chính trị to lớn đối với Indonesia, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu, thu ngân sách và tạo việc làm cho hàng nghìn người dân địa phương và quốc gia. Hoạt động của Grasberg cũng đi kèm với những tranh cãi về môi trường và xã hội trong quá khứ. Đây cũng là một trong những mỏ có điều kiện địa chất phức tạp nhất thế giới, nằm ở độ cao lớn với địa hình hiểm trở.
Vị trí: Tỉnh Papua của Indonesia, gần Puncak Jaya.
Trữ lượng vàng: 26.8 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 900 nghìn – 1.37 triệu ounce/năm.
Độ sâu khai thác:Hơn 1.500 mét dưới mặt đất.
Công nghệ khai thác: Kết hợp cả khai thác lộ thiên và khai thác ngầm (sublevel caving). Quặng được vận chuyển bằng băng tải ngầm hoặc đường sắt đến nhà máy chế biến, nơi vàng và đồng được tách bằng phương pháp tuyển nổi.
Chi phí sản xuất (AISC): 1.60 USD/pound.
Mỏ Grasberg nằm ở bang Papua, Indonesia
3. Mỏ vàng Olimpiada (Nga)
Olimpiada là mỏ vàng lớn nhất của Nga và là một trong những mỏ vàng hàng đầu thế giới về cả trữ lượng và sản lượng, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế Nga, đặc biệt là khu vực Siberia, tạo ra hàng nghìn việc làm trực tiếp và gián tiếp, mang lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước và đóng góp vào nguồn dự trữ ngoại tệ của quốc gia. Dù đối mặt với thách thức về điều kiện khai thác khắc nghiệt ở Siberia, Olimpiada vẫn là một biểu tượng của ngành khai thác vàng hiện đại ở Nga.
Vị trí: Vùng Krasnoyarsk Krai, Siberia, Nga
Trữ lượng vàng: 26 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 1.17 – 1.5 triệu ounce vàng/năm.
Độ sâu khai thác: 550m.
Công nghệ khai thác: Olimpiada nổi tiếng với việc xử lý quặng vàng khó (refractory gold ore) bằng công nghệ tiên tiến như quá trình oxy hóa áp suất (pressure oxidation – POX) và quá trình hóa tách bằng xyanua (cyanidation). Mỏ có ba nhà máy chế biến với công suất kết hợp lớn.
Chi phí sản xuất (AISC): 769 USD/ounce.
Mỏ Olimpiada nằm ở quận Severo-Yeniseysk, Krasnoyarsk Krai, Nga
4. Mỏ vàng Muruntau (Uzbekistan)
Muruntau là một trong những mỏ vàng lộ thiên lớn nhất thế giới, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Uzbekistan. Muruntau là nguồn cung cấp vàng chính, giúp quốc gia này trở thành một trong những nước sản xuất vàng hàng đầu thế giới. Muruntau là một trong những tài sản chiến lược quan trọng nhất của Uzbekistan, là trụ cột của ngành công nghiệp khai thác mỏ và đóng góp lớn vào nguồn dự trữ ngoại hối của quốc gia này.
Vị trí: Sa mạc Kyzylkum, tỉnh Navoiy, Uzbekistan
Trữ lượng vàng: 25 triệu ounce (một số nguồn thậm chí ước tính lên tới 4.500 tấn tương đương ~145 triệu ounce).
Sản lượng khai thác hàng năm: 1.7 – 2.9 triệu ounce vàng/năm.
Độ sâu khai thác: Trên 600 mét và vẫn đang tiếp tục mở rộng.
Công nghệ khai thác: Sử dụng phương pháp khai thác lộ thiên quy mô lớn với các thiết bị hạng nặng. Quặng sau đó được xử lý bằng các quy trình truyền thống như nghiền, tuyển nổi, và hóa tách bằng xyanua (cyanidation) để thu hồi vàng.
Chi phí sản xuất: 745 USD/ounce.
Mỏ vàng Muruntau nằm ở sa mạc Kyzylkum, Uzbekistan
5. Mỏ vàng Lihir (Papua New Guinea)
Mỏ Lihir nằm trên một miệng núi lửa đã tắt, có ý nghĩa kinh tế sâu rộng đối với Papua New Guinea, quốc gia giàu tài nguyên khoáng sản. Mỏ này tạo ra hàng nghìn việc làm, đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia (ước tính khoảng 6.6% GDP của PNG và khoảng 31% giá trị gia tăng từ ngành Khai thác và Khai khoáng của PNG), mang lại nguồn thu thuế, phí và các khoản đầu tư trực tiếp vào phát triển cộng đồng địa phương (cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục). Hoạt động của mỏ cũng giúp cải thiện mức sống đáng kể cho người dân Lihir.
Vị trí: Đảo Lihir, tỉnh New Ireland của Papua New Guinea (PNG)
Trữ lượng vàng: 24 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 670 nghìn – 780 nghìn ounce vàng/năm.
Độ sâu khai thác: 300m.
Công nghệ khai thác: Phần lớn quặng tại Lihir là quặng khó xử lý (refractory ore) và được xử lý bằng phương pháp oxy hóa áp suất (pressure oxidation) trước khi thu hồi vàng bằng quy trình hóa tách thông thường (conventional leach process). Mỏ sử dụng đội xe gồm các máy xúc và xe tải chuyên dụng.
Chi phí sản xuất (AISC): 1,760 USD/ounce
Mỏ Lihir nằm trên đảo Lihir ở Papua New Guinea
6. Mỏ vàng Carlin (Hoa Kỳ – Nevada)
Carlin không phải là một mỏ đơn lẻ mà là một khu vực khai thác vàng rộng lớn và cực kỳ giàu có được gọi là Carlin Trend. Đây là một trong những vành đai khoáng hóa vàng hàng đầu thế giới, bao gồm hơn 20 mỏ vàng lớn nhỏ. Đây là một phần quan trọng của Nevada Gold Mines, liên doanh giữa Barrick Gold và Newmont. Ngành khai thác vàng nói chung và Carlin Trend nói riêng đã biến Nevada thành bang sản xuất vàng hàng đầu của Hoa Kỳ, đóng góp hàng tỷ đô la vào nền kinh tế địa phương và quốc gia, tạo ra hàng nghìn việc làm được trả lương cao cho người dân.
Vị trí: Bang Nevada, Hoa Kỳ.
Trữ lượng vàng: 16 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm (cho toàn Nevada Gold Mines): 2.7 – 3.3 triệu ounce vàng/năm.
Độ sâu khai thác: Hơn 1000m dưới mặt đất.
Công nghệ khai thác: Sử dụng các phương pháp khai thác hiện đại, kết hợp hóa tách bằng xyanua, hấp thụ carbon, và các quy trình oxy hóa tiên tiến (như lò nung áp suất cao) để xử lý quặng vàng “ẩn” (refractory gold ore).
Chi phí sản xuất (AISC): 1.789 USD/ounce.
Mỏ vàng Carlin nằm ở phía đông bắc Nevada, Hoa Kỳ
7. Mỏ vàng Pueblo Viejo (Cộng hòa Dominica)
Pueblo Viejo là mỏ vàng lớn nhất Mỹ Latinh và là một trong những mỏ vàng hàng đầu thế giới. Mỏ này là một liên doanh giữa Barrick Gold và Newmont Corporation. Pueblo Viejo là một trụ cột kinh tế quan trọng của Cộng hòa Dominica, đóng góp đáng kể vào xuất khẩu quốc gia, nguồn thu thuế trực tiếp và gián tiếp, tạo ra hàng nghìn việc làm (97% là lao động địa phương), và thúc đẩy phát triển xã hội tại các cộng đồng xung quanh mỏ (cải thiện giáo dục, y tế, điện nước). Pueblo Viejo được coi là khoản đầu tư lớn nhất trong lịch sử Cộng hòa Dominica.
Vị trí: Cách thủ đô Santo Domingo của Cộng hòa Dominica khoảng 100 km về phía tây bắc
Trữ lượng vàng:10 triệu ounce
Sản lượng khai thác hàng năm: 700 nghìn – 800 nghìn ounce vàng/năm.
Độ sâu khai thác: Mỏ Pueblo Viejo chủ yếu là khai thác lộ thiên.
Công nghệ khai thác: Mỏ này sử dụng các phương pháp công nghệ oxy hóa áp suất (POX) để xử lý quặng có hàm lượng lưu huỳnh cao.
Chi phí sản xuất (AISC): 1.280 đến 1.380 USD/ounce.
Mỏ này hoạt động theo hình thức liên doanh
8. Mỏ vàng Cortez (Hoa Kỳ – Nevada)
Cortez là một trong những mỏ vàng lớn và quan trọng nhất. Nó là một phần của Nevada Gold Mines (NGM), một liên doanh giữa Barrick Gold (vận hành) và Newmont Corporation. Cortez nổi tiếng với cả hoạt động khai thác lộ thiên và khai thác ngầm, đóng góp đáng kể vào sản lượng vàng của Hoa Kỳ và nền kinh tế của Nevada thông qua việc tạo việc làm và nguồn thu thuế.
Vị trí: Vành đai khoáng hóa Cortez Trend ở bang Nevada, Hoa Kỳ
Trữ lượng vàng: 10 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 420 – 470 nghìn ounce vàng/năm.
Độ sâu khai thác: Hơn 1.500 mét.
Công nghệ khai thác: Sử dụng cả phương pháp khai thác lộ thiên quy mô lớn và khai thác ngầm hiện đại. Quặng được xử lý bằng hóa tách xyanua (cyanidation) và các quy trình phức tạp cho quặng khó xử lý.
Chi phí sản xuất (AISC): 1,370 – 1,470 USD/ounce.
Mỏ Cortez bao gồm nhiều hoạt động khai thác khác nhau
9. Mỏ vàng Kibali (Cộng hòa Dân chủ Congo)
Kibali là một trong những mỏ vàng lớn nhất và quan trọng nhất ở Châu Phi, là một liên doanh giữa Barrick Gold (công ty vận hành), AngloGold Ashanti và Société Miniére de Kilo-Moto (SOKIMO – thuộc sở hữu nhà nước). Kibali đóng vai trò kinh tế quan trọng đối với DRC, tạo việc làm, thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng địa phương và đóng góp vào nguồn thu quốc gia, đặc biệt là ở một khu vực còn nhiều khó khăn. Kibali cũng được biết đến với việc sử dụng năng lượng thủy điện và pin mặt trời để giảm lượng khí thải carbon, thể hiện cam kết về phát triển bền vững trong một khu vực có nhiều thách thức.
Vị trí: Tỉnh Ituri, phía đông bắc Cộng hòa Dân chủ Congo (DRC)
Trữ lượng vàng: 8 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 700 nghìn – 760 nghìn ounce vàng/năm.
Độ sâu khai thác: 400-740m.
Công nghệ khai thác: Sử dụng phương pháp khai thác lộ thiên (open-pit) và khai thác ngầm (underground mining). Quặng được xử lý bằng hệ thống nghiền, tuyển nổi, và hóa tách bằng xyanua, bao gồm cả các bể chứa carbon-in-leach (CIL).
Chi phí sản xuất (AISC): Barrick Gold công bố chi phí AISC của Kibali trong các báo cáo của mình. Mặc dù là một mỏ lớn, chi phí có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện địa lý, hậu cần và cơ sở hạ tầng ở DRC.
Mỏ vàng Kibali là một trong những mỏ vàng lớn nhất châu Phi
10. Mỏ vàng Boddington (Úc)
Boddington là một trong những mỏ vàng lộ thiên lớn nhất ở Úc, thuộc sở hữu và vận hành bởi Newmont Corporation. Boddington đóng vai trò quan trọng trong ngành khai thác vàng của Úc, một trong những quốc gia sản xuất vàng hàng đầu thế giới. Mỏ này cung cấp việc làm cho hàng trăm người dân địa phương và đóng góp đáng kể vào nền kinh tế bang Western Australia thông qua xuất khẩu và thuế.
Vị trí: Phía tây nam bang Western Australia
Trữ lượng vàng: 7.5 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 700 nghìn – 860 nghìn ounce/năm.
Độ sâu khai thác: 700m.
Công nghệ khai thác: Sử dụng phương pháp khai thác lộ thiên quy mô lớn với máy móc hạng nặng. Quặng được xử lý bằng các quy trình nghiền, tuyển nổi và hóa tách xyanua để thu hồi vàng và đồng.
Chi phí sản xuất (AISC): 1,630 USD/ounce.
Mỏ Boddington là một trong những mỏ vàng lớn nhất thế giới và nằm ở Tây Australia
11. Mỏ vàng Nevada Gold Mines (Hoa Kỳ)
Nevada Gold Mines (NGM) không phải là một mỏ đơn lẻ, mà là một phức hợp khai thác vàng lớn nhất thế giới, được hình thành từ liên doanh giữa Barrick Gold (61.5%, là công ty vận hành) và Newmont Corporation (38.5%). NGM hợp nhất các tài sản khai thác vàng khổng lồ của hai công ty này ở Nevada, bao gồm các mỏ nổi tiếng như Carlin, Cortez, Turquoise Ridge, Phoenix, và Long Canyon. NGM là trung tâm sản xuất vàng lớn nhất thế giới, có ý nghĩa chiến lược cực kỳ quan trọng đối với ngành công nghiệp vàng toàn cầu và nền kinh tế Hoa Kỳ.
Trữ lượng vàng: 70 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 2.5 – 2.8 triệu ounce cho toàn bộ phức hợp.
Độ sâu khai thác: Vài trăm đến hơn 1.500 mét.
Công nghệ khai thác: Sử dụng đa dạng các công nghệ tiên tiến nhất cho cả khai thác lộ thiên và ngầm, bao gồm các quy trình xử lý quặng phức tạp như oxy hóa áp suất, hóa tách bằng xyanua, và hấp thụ carbon.
Chi phí sản xuất (AISC): 1,460 – 1,560 USD/ounce.
Mỏ vàng Nevada Gold Mines (Hoa Kỳ)
12. Mỏ vàng Loulo-Gounkoto (Mali)
Loulo-Gounkoto là một phức hợp mỏ vàng lớn và năng suất cao, thuộc sở hữu và vận hành bởi Barrick Gold (80% cổ phần) và chính phủ Mali (20%). Loulo-Gounkoto là tài sản chủ chốt của Barrick ở Châu Phi và là nguồn đóng góp quan trọng cho nền kinh tế Mali, tạo việc làm, hỗ trợ phát triển cộng đồng và mang lại nguồn thu lớn cho quốc gia đang phát triển này.
Vị trí: Miền tây Mali, gần biên giới với Senegal.
Trữ lượng vàng: 9.1 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 510 nghìn – 560 nghìn ounce/năm.
Độ sâu khai thác: Hơn 1.000 mét.
Công nghệ khai thác: Sử dụng cả phương pháp khai thác lộ thiên và ngầm. Quặng được xử lý bằng quy trình nghiền, tuyển nổi và hóa tách xyanua.
Chi phí sản xuất (AISC): 1,070 – 1,150 USD/ounce.
Mỏ vàng Loulo-Gounkoto nằm ở Kayes, Mali, Tây Phi
13. Mỏ vàng Detour Lake (Canada)
Detour Lake là một trong những mỏ vàng lộ thiên lớn nhất ở Canada,. Mỏ này thuộc sở hữu và vận hành bởi Agnico Eagle Mines Limited. Detour Lake đóng vai trò quan trọng trong ngành khai thác vàng của Canada và nền kinh tế Ontario, cung cấp hàng trăm việc làm và đóng góp vào sự phát triển của khu vực phía bắc. Agnico Eagle đang có kế hoạch mở rộng hoạt động ngầm tại mỏ này để kéo dài tuổi thọ và tối ưu hóa sản xuất.
Vị trí: Phía đông bắc Ontario, Canada.
Trữ lượng vàng: 19.051 triệu ounce.
Sản lượng khai thác hàng năm: 730 nghìn ounce/năm.
Độ sâu khai thác: Chủ yếu là khai thác lộ thiên. Agnico Eagle đang phát triển kế hoạch xây dựng một đường hầm thăm dò dài 2 km để tiếp cận các khu vực khoáng hóa sâu hơn.
Công nghệ khai thác: Sử dụng phương pháp khai thác lộ thiên quy mô lớn. Quặng được chế biến bằng các nhà máy nghiền và hóa tách thông thường.
Chi phí sản xuất (AISC): 1,239/ounce.
Mỏ vàng Detour Lake (Canada)
Một số sự thật thú vị về các mỏ vàng lớn nhất trên thế giới
Một số sự thật liên quan đến các mỏ vàng lớn trên thế giới gồm:
1. “Mỏ vàng” lớn nhất thực ra là một tổ hợp khổng lồ:
Nevada Gold Mines (NGM) ở Hoa Kỳ không phải là một mỏ đơn lẻ, mà là một liên doanh khổng lồ giữa Barrick Gold và Newmont Corporation, hợp nhất nhiều mỏ lớn như Carlin, Cortez, Turquoise Ridge… Nếu tính cả, đây là phức hợp khai thác vàng lớn nhất thế giới về sản lượng, sản xuất hàng triệu ounce vàng mỗi năm. Nó cho thấy sức mạnh của sự hợp tác và tối ưu hóa tài nguyên.
2. Phát hiện mới về mỏ vàng ỏ Trung Quốc
Trung Quốc gần đây (Tháng 3/2025) đã công bố phát hiện hai mỏ vàng khổng lồ ở miền Trung và Đông Bắc với trữ lượng tiềm năng vượt 1.000 tấn (khoảng 32 triệu ounce), điều này có thể thay đổi đáng kể bảng xếp hạng trữ lượng trong tương lai khi các mỏ này được khai thác.
3. Sự khác nhau giữa trữ lượng so với sản lượng
Trữ lượng là lượng vàng ước tính còn lại trong mỏ, trong khi sản lượng là lượng vàng khai thác được trong một khoảng thời gian nhất định (thường là hàng năm). Một mỏ có trữ lượng lớn không nhất thiết có sản lượng hàng năm cao nhất và ngược lại.
4. Mỏ vàng kết hợp “khổng lồ” đa kim loại
Mỏ Grasberg ở Indonesia không chỉ là một trong những mỏ vàng lớn nhất mà còn là mỏ đồng lớn thứ hai thế giới. Giá trị từ đồng thường lớn hơn nhiều so với vàng, khiến vàng trở thành một “sản phẩm phụ” cực kỳ giá trị, giúp giảm chi phí sản xuất đồng đáng kể, thậm chí đưa chi phí ròng về gần bằng không.
5. Tầm quan trọng của mỏ vàng trong kinh tế và xã hội
Các mỏ vàng khổng lồ này thường là trụ cột kinh tế của các quốc gia hoặc khu vực nơi chúng tọa lạc. Chúng tạo ra hàng nghìn việc làm, mang lại nguồn thu thuế lớn, thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng (đường sá, điện, nước), và đầu tư vào các chương trình xã hội, giáo dục, y tế cho cộng đồng địa phương. Pueblo Viejo ở Cộng hòa Dominica là một ví dụ điển hình, là khoản đầu tư nước ngoài lớn nhất trong lịch sử nước này.
Bài viết trên là top 10 mỏ vàng lớn nhất thế giới về trữ lượng và sản lượng. Hy vọng những thông tin mà Tierra Diamond cung cấp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những mỏ vàng khổng lồ này nhé!
>>Xem thêm:Vàng là gì? Từ A-Z những điều cần biết về vàng
Mrs Huynh Nhu
Tôi là Huỳnh Như, một Content Writer với niềm đam mê đưa ý tưởng vào từng trang viết, để tạo ra giá trị và kết nối mọi người qua những câu chuyện sâu sắc.